Skip to main content Scroll Top

VAI TRÒ CỦA KINH TẾ SỐ TRONG XUẤT KHẨU NÔNG SẢN GIA LAI VÀO THỊ TRƯỜNG TRUNG QUỐC

Gialai

Báo Cáo Chuyên Sâu: PHÂN TÍCH TIỀM NĂNG, ĐỊNH HƯỚNG CHIẾN LƯỢC VÀ VAI TRÒ CỦA KINH TẾ SỐ TRONG XUẤT KHẨU NÔNG SẢN GIA LAI VÀO THỊ TRƯỜNG TRUNG QUỐC

 

Lời nhắn gửi từ CADE đến Ban Tổ chức Hội nghị Xúc tiến Xuất khẩu

Báo cáo này được xây dựng trên cơ sở các số liệu và phân tích chuyên sâu về kinh tế-xã hội tỉnh Gia Lai, đặc biệt là lĩnh vực nông nghiệp, trong giai đoạn 2024-2025. Mục tiêu của báo cáo là cung cấp một tầm nhìn tổng thể, đánh giá tiềm năng và những thách thức đang đặt ra, từ đó đề xuất các giải pháp chiến lược, trọng tâm là vai trò của thương mại điện tử và kinh tế số. Chúng tôi tin rằng, đây sẽ là một tài liệu tham khảo giá trị, góp phần vào thành công của Hội nghị Xúc tiến Xuất khẩu vào thị trường Trung Quốc năm 2025, định hình một con đường phát triển bền vững và hiệu quả cho nông sản Gia Lai trên bản đồ thương mại quốc tế.

 

1. Gia Lai – Vị Thế Mới Trên Bản Đồ Nông Sản Việt Nam

 

Năm 2024, nền kinh tế tỉnh Gia Lai đã đạt được những thành tựu ấn tượng, duy trì đà tăng trưởng mạnh mẽ và đạt kết quả toàn diện trên hầu hết các lĩnh vực. Tổng sản phẩm địa phương (GRDP) ước đạt 64.178,4 tỷ đồng, tăng trưởng 7,78% so với năm trước, vượt kế hoạch đề ra của Hội đồng nhân dân tỉnh và xếp thứ 26/63 tỉnh, thành phố trên cả nước.Đây là minh chứng rõ ràng cho sự phát triển ổn định và bền vững của nền kinh tế Gia Lai.

Tuy nhiên, điểm nổi bật nhất trong bức tranh kinh tế của tỉnh lại đến từ một lĩnh vực đặc thù. Lĩnh vực nông, lâm nghiệp và thủy sản đã lần đầu tiên vươn lên vị trí thứ 5 trên cả nước và đứng thứ 2 khu vực Tây Nguyên về tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất. Mặc dù đóng góp của khu vực này vào tăng trưởng chung của toàn tỉnh trong năm 2024 chỉ ở mức

0,77 điểm phần trăm, thấp hơn đáng kể so với khu vực công nghiệp và xây dựng (3,2%) hay dịch vụ (3,49%), nhưng việc đạt được vị thế cao về tốc độ tăng trưởng đã cho thấy một sự thay đổi mang tính chiến lược. Điều này cho thấy nông nghiệp không chỉ là một trong các ngành kinh tế, mà là một trụ cột có hiệu quả tăng trưởng vượt trội so với tiềm năng và cơ cấu hiện có. Ngành nông nghiệp đang dần định hình thương hiệu và vị thế cạnh tranh riêng cho Gia Lai.

Sự kiện Hội nghị Xúc tiến Xuất khẩu vào thị trường Trung Quốc, được tổ chức vào ngày 18/8/2025 tại Khách sạn Mường Thanh Gia Lai, không chỉ là một cơ hội thương mại đơn thuần mà còn là một tuyên bố chiến lược của tỉnh. Đây là dịp để Gia Lai khẳng định cam kết của mình trong việc khai thác các lợi thế sẵn có, chuyển mình từ một vùng sản xuất truyền thống thành một trung tâm nông nghiệp công nghệ cao, có khả năng đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe nhất của thị trường quốc tế. Việc thâm nhập sâu vào thị trường Trung Quốc – một thị trường lớn nhưng đầy thách thức – được xem là bước đi chiến lược quan trọng để củng cố vị thế này.

 

2. Bức Tranh Tổng Thể Kinh tế và Nông nghiệp Gia Lai Giai đoạn 2024-2025

 

 

2.1. Tăng trưởng kinh tế tổng quan

 

Năm 2024, nền kinh tế Gia Lai đã thể hiện một sự tăng trưởng đáng ghi nhận. GRDP của tỉnh ước đạt 64.178,4 tỷ đồng, với tốc độ tăng trưởng là 7,78%, nằm trong khung kế hoạch HĐND tỉnh giao (7,5-8%). Về thứ hạng, Gia Lai xếp thứ 26/63 tỉnh, thành cả nước, đứng thứ 6/14 tỉnh khu vực Bắc Trung bộ và Duyên hải miền Trung và thứ 2/5 tỉnh trong khu vực kinh tế trọng điểm miền Trung. Đây là những con số thể hiện sự phát triển ổn định và tiềm lực đáng kể của tỉnh.

Trong cơ cấu kinh tế, khu vực dịch vụ có mức đóng góp cao nhất với 3,49 điểm phần trăm vào tăng trưởng chung, tiếp theo là công nghiệp và xây dựng với 3,2 điểm phần trăm. Mặc dù đóng góp về mặt điểm phần trăm của nông, lâm nghiệp và thủy sản chỉ là

0,77, nhưng khu vực này lại có tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất ấn tượng. Về kim ngạch thương mại, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa đạt

2,173 tỷ USD trong năm 2024, tăng 6,6% so với năm trước. Đặc biệt, thu ngân sách cũng đạt kết quả tích cực, với thu nội địa đạt hơn

15.694 tỷ đồng và thu xuất nhập khẩu đạt hơn 717 tỷ đồng.

Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ tiêu kinh tế – xã hội chính của Gia Lai năm 2024:

Chỉ tiêu Kinh tế – Xã hội Năm 2024
GRDP 64.178,4 tỷ đồng
Tốc độ tăng trưởng GRDP 7,78%
Vị trí xếp hạng GRDP cả nước 26/63
Đóng góp vào tăng trưởng (Nông, lâm, thủy sản) 0,77 điểm %
Đóng góp vào tăng trưởng (Công nghiệp, xây dựng) 3,2 điểm %
Đóng góp vào tăng trưởng (Dịch vụ) 3,49 điểm %
Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu 2,173 tỷ USD
Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng 115.467 tỷ đồng
GRDP bình quân đầu người 86,1 triệu đồng/năm

 

2.2. Vị thế chiến lược của ngành nông nghiệp

 

Ngành nông nghiệp và phát triển nông thôn đã đạt được nhiều kết quả thuận lợi trong năm 2024, với giá trị sản xuất ước đạt hơn 35 ngàn tỷ đồng. Sự tăng trưởng này đã giúp Gia Lai lần đầu tiên vươn lên vị trí thứ 5 cả nước và thứ 2 khu vực Tây Nguyên về tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất nông, lâm nghiệp và thủy sản. Kết quả này chứng minh rằng, mặc dù đóng góp vào GRDP chưa phải lớn nhất, nhưng nông nghiệp đang là một ngành có hiệu suất và tiềm năng đột phá vượt trội.

Các nhà hoạch định chính sách của tỉnh đã xác định rõ vai trò của ngành nông nghiệp trong giai đoạn 2025. Một trong những nhiệm vụ trọng tâm là tập trung triển khai các chính sách nhằm tháo gỡ điểm nghẽn, sử dụng hiệu quả các nguồn lực đầu tư, chuyển đổi cơ cấu cây trồng có giá trị kinh tế cao, và phát triển các sản phẩm OCOP đạt chất lượng cao để phục vụ xuất khẩu và du lịch. Những định hướng này cho thấy nông nghiệp không chỉ được nhìn nhận như một ngành sản xuất, mà là một trụ cột chiến lược để củng cố vị thế và xây dựng thương hiệu cho tỉnh Gia Lai trên thị trường toàn cầu.

 

3. Phân Tích Chuyên Sâu Các Mặt Hàng Nông Sản Xuất Khẩu Chủ Lực

 

Gia Lai sở hữu một danh mục các sản phẩm nông nghiệp chủ lực đa dạng, được xác định trong Quyết định số 320 của UBND tỉnh, bao gồm 4 nhóm chính: trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản và lâm sản. Trong số đó, một số sản phẩm đã khẳng định vị thế “đầu tàu” và “triệu đô”, đóng vai trò chủ chốt trong hoạt động xuất khẩu của tỉnh.

 

3.1. Cà phê – Đầu tàu xuất khẩu

 

Cà phê là cây trồng chủ lực của Gia Lai với diện tích canh tác trên 105.000 ha, trải rộng khắp 10 huyện, thành phố. Gia Lai đã không ngừng mở rộng thị trường xuất khẩu, và các sản phẩm cà phê của tỉnh hiện đã có mặt tại hơn 60 quốc gia trên thế giới, bao gồm các thị trường khó tính như châu Âu, Mỹ, Hàn Quốc và Nhật Bản.

Số liệu xuất khẩu trong nửa đầu năm 2025 cho thấy cà phê là mặt hàng có đóng góp vượt trội. Kim ngạch xuất khẩu cà phê của Gia Lai đã đạt 758 triệu USD với sản lượng 136.200 tấn. Con số này chiếm tới

96,7% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn tỉnh , thể hiện vai trò tuyệt đối của cà phê trong nền kinh tế xuất khẩu của địa phương. Giá xuất khẩu bình quân của cà phê trong giai đoạn này đạt khoảng

5.500 USD/tấn, tăng hơn 70% so với cùng kỳ. Thành công của ngành hàng cà phê không chỉ nằm ở sản lượng hay kim ngạch mà còn ở chất lượng. Hiện có gần

60.000 ha cà phê được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như VietGAP, 4C và Organic, đáp ứng yêu cầu của các nhà rang xay và thị trường khó tính.

Tuy nhiên, sự vượt trội của cà phê cũng tiềm ẩn một rủi ro đáng kể: sự phụ thuộc quá lớn vào một mặt hàng. Mặc dù giá cà phê đang ở mức cao trong năm 2024-2025, thị trường nông sản quốc tế vốn rất biến động. Một cú sốc về giá cả hoặc thay đổi chính sách từ thị trường nhập khẩu có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến toàn bộ nền kinh tế xuất khẩu của tỉnh. Do đó, việc phát triển các mặt hàng xuất khẩu khác không chỉ là để tăng trưởng kim ngạch mà còn là một chiến lược đa dạng hóa rủi ro, tạo ra các “đầu tàu” mới để đảm bảo sự ổn định và bền vững.

 

3.2. Sầu riêng & Chanh dây – Những mặt hàng “triệu đô” mới

 

Bên cạnh cà phê, Gia Lai đang chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của các loại cây ăn quả, đặc biệt là sầu riêng và chanh dây, được quy hoạch là nhóm xuất khẩu chủ lực.

  • Sầu riêng:
    • Tính đến cuối tháng 5/2025, toàn tỉnh có hơn 7.900 ha sầu riêng, tăng mạnh so với các năm trước. Trong đó, khoảng

      3.000 ha đang cho thu hoạch với sản lượng ước đạt 42.000 tấn.

    • Diện tích sầu riêng tập trung chủ yếu tại các địa phương phía Tây tỉnh như Chư Pưh, Chư Sê, Chư Păh, Chư Prông, Đức Cơ, Ia Grai và Đak Đoa. Một số giống chủ lực như Dona và Ri6 chiếm ưu thế.
    • Tỉnh đã được cấp 227 mã số vùng trồng với diện tích hơn 9.668 ha và 38 mã số cơ sở đóng gói, trong đó có 16 mã số vùng trồng và 8 mã số vùng trồng sầu riêng tại huyện Chư Prông. Đây là bước đi quan trọng để chuẩn bị cho xuất khẩu chính ngạch.
  • Chanh dây:
    • Gia Lai hiện có khoảng 4.500 ha chanh dây.
    • Với năng suất bình quân khoảng 40 tấn/ha, sản lượng chanh dây hàng năm đạt khoảng 160.000 tấn.
    • Với lợi nhuận cao, từ 350 - 400 triệu đồng/ha, chanh dây đang trở thành cây trồng chủ lực mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người dân.
    • Đáng chú ý, tỉnh Gia Lai đang đặt mục tiêu đến năm 2025 sẽ đưa diện tích chanh dây toàn tỉnh lên 20.000 ha, trở thành vùng chanh dây lớn nhất cả nước.

Sự phát triển của sầu riêng và chanh dây không chỉ đơn thuần là tăng diện tích. Các mô hình sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế như VietGAP, GlobalGAP, và mô hình “hành động tập thể” đang được thúc đẩy mạnh mẽ. Những mô hình này giúp tạo ra sản lượng lớn, chất lượng đồng đều, và đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc, tạo tiền đề vững chắc cho xuất khẩu chính ngạch sang các thị trường khó tính.

 

3.3. Đa dạng hóa các sản phẩm tiềm năng

 

Ngoài hai mặt hàng chủ lực trên, Gia Lai còn có một danh mục các sản phẩm nông nghiệp khác với tiềm năng xuất khẩu đáng kể. Các sản phẩm này bao gồm cao su, hồ tiêu, cây ăn quả (chuối, bơ), dược liệu, mật ong, và các loại hạt như mắc ca, điều. Kim ngạch xuất khẩu toàn tỉnh trong năm 2024 đạt

820 triệu USD, trong đó cà phê chiếm hơn 620 triệu USD và cây ăn quả chiếm hơn 150 triệu USD.

Việc đa dạng hóa danh mục sản phẩm là một chiến lược quan trọng để tăng cường khả năng cạnh tranh và giảm thiểu rủi ro cho nền nông nghiệp Gia Lai.

 

4. Hành Trình Xuất Khẩu Chính Ngạch: Cơ Hội Và Những Yêu Cầu Từ Thị Trường Trung Quốc

 

 

4.1. Tiềm năng và thách thức của thị trường tỷ dân

 

Trung Quốc vẫn là thị trường tiêu thụ rau quả lớn nhất của Việt Nam, chiếm tới 59,5% tổng kim ngạch xuất khẩu rau quả. Tuy nhiên, thị trường này đã chuyển từ “dễ tính” sang “khó tính” hơn rất nhiều, đòi hỏi nông sản Việt phải đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt về chất lượng và minh bạch chuỗi cung ứng nếu muốn đi đường dài. Các doanh nghiệp Việt Nam đang phải đối mặt với một thực tế rằng việc xuất khẩu sang Trung Quốc hiện nay khắt khe không kém các thị trường châu Âu hay Mỹ.

 

4.2. “GACC 248” và những rào cản phi thuế quan

 

Để thâm nhập thị trường Trung Quốc một cách chính ngạch, các doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC). Các yêu cầu này không chỉ dừng lại ở thủ tục hành chính mà còn đi sâu vào từng khâu của chuỗi giá trị.

  • Về sản xuất:
    • Nông sản phải nằm trong danh mục được Trung Quốc cho phép nhập khẩu.
    • Bắt buộc phải đăng ký mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói.
    • Các vùng trồng phải áp dụng các tiêu chuẩn thực hành sản xuất nông nghiệp tốt như VietGAP hoặc GlobalGAP, và không có các đối tượng kiểm dịch thực vật mà GACC quan tâm.
  • Về chất lượng và an toàn thực phẩm:
    • Sản phẩm phải đáp ứng các quy định về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.
    • Cơ sở đóng gói phải có giấy chứng nhận an toàn thực phẩm như HACCP, ISO 22000, và thiết lập hệ thống quản lý chất lượng và truy xuất nguồn gốc.
  • Về bao bì, nhãn mác và thủ tục:
    • Bao bì phải ghi rõ tên sản phẩm, nơi sản xuất, mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói, và phải được ghi bằng tiếng Trung Quốc hoặc tiếng Anh.
    • Cần có tem nhãn truy xuất nguồn gốc và các chứng từ khác như chứng nhận kiểm dịch thực vật, hóa đơn thương mại.

 

4.3. Từ mã số vùng trồng đến chuỗi giá trị bền vững

 

Các yêu cầu khắt khe của GACC không chỉ là một rào cản mà còn là một đòn bẩy mạnh mẽ, thúc đẩy Gia Lai phải chuyển đổi toàn diện ngành nông nghiệp theo hướng bền vững và chuyên nghiệp. Để đáp ứng các tiêu chuẩn này, các doanh nghiệp và nông dân không thể sản xuất một cách manh mún, nhỏ lẻ như trước đây mà buộc phải thay đổi toàn bộ quy trình từ khâu chọn giống, canh tác, thu hoạch đến đóng gói. Điều này lý giải tại sao Gia Lai đang tập trung vào các mô hình liên kết sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP và mô hình “hành động tập thể”.

Việc đáp ứng được các tiêu chuẩn khắt khe của Trung Quốc sẽ giúp Gia Lai xây dựng được một nền tảng sản xuất chất lượng cao, từ đó dễ dàng mở rộng sang các thị trường khó tính khác như EU, Mỹ, Nhật Bản. Cụ thể, các sản phẩm như chuối, chanh dây của Gia Lai đã mở rộng ra các thị trường như EU, Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc. Hành trình xuất khẩu chính ngạch vào thị trường Trung Quốc vì vậy không chỉ là một mục tiêu thương mại, mà là một chiến lược để nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể cho nông sản Gia Lai, tạo ra một hiệu ứng lan tỏa tích cực trên thị trường quốc tế.

 

5. Chuyển Đổi Số – Chìa Khóa Mở Rộng Thị Trường và Nâng Tầm Giá Trị

 

 

5.1. Chính sách và định hướng chiến lược của Gia Lai

 

Nhận thức được tầm quan trọng của công nghệ, chính quyền tỉnh Gia Lai đã xác định chuyển đổi số là một trong những lĩnh vực ưu tiên, đặc biệt là trong ngành nông nghiệp. Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đã ban hành kế hoạch cụ thể, triển khai các phần mềm quản lý dữ liệu và hệ thống thông tin nhằm phục vụ công tác quản lý và sản xuất. Tuy nhiên, để chuyển đổi số thực sự trở thành động lực cho xuất khẩu, cần phải tích hợp công nghệ vào toàn bộ chuỗi giá trị, từ sản xuất đến tiêu thụ.

 

5.2. Chìa khóa B2C: Lan tỏa thương hiệu qua Thương mại điện tử

 

Thương mại điện tử (TMĐT) đã mở ra một hướng đi bền vững cho nông sản Gia Lai, giúp nhiều sản phẩm như cà phê, hồ tiêu, mật ong tiếp cận người tiêu dùng trong và ngoài nước. Thay vì chỉ dựa vào kênh phân phối truyền thống, các doanh nghiệp tại Gia Lai đã tận dụng các sàn TMĐT nội địa như Shopee hay TikTok Shop để bán hàng trực tuyến.

Một ví dụ điển hình là Công ty TNHH BaKa tại Pleiku. Công ty này đã tổ chức các buổi phát trực tiếp (livestreaming) bán cà phê mỗi ngày trong gần hai năm. Hoạt động này không chỉ là một kênh bán hàng hiệu quả mà còn là một công cụ xây dựng thương hiệu mạnh mẽ. Bằng cách chuẩn bị kỹ lưỡng về ánh sáng, micro và kịch bản, các phiên livestream của BaKa đã thu hút hàng nghìn người theo dõi và đạt đánh giá cao từ

4,5 đến 4,9 sao trên các sàn TMĐT. Điều này cho thấy, các nền tảng số không chỉ giúp giải quyết bài toán “đầu ra” mà còn cung cấp một kênh tương tác trực tiếp với người tiêu dùng, giúp doanh nghiệp thu thập dữ liệu về thị hiếu, hành vi mua sắm và phản hồi sản phẩm một cách nhanh chóng.

 

5.3. Chìa khóa B2B: Tiếp cận thị trường toàn cầu qua các nền tảng số

 

Đối với xuất khẩu chính ngạch, các nền tảng thương mại điện tử B2B quốc tế đóng vai trò then chốt. Hiện có khoảng 2.000 doanh nghiệp Việt Nam tham gia trên sàn Alibaba.com, trong đó gần 40% liên quan đến ngành nông sản. Các nền tảng này giúp doanh nghiệp Gia Lai tiếp cận hàng triệu đối tác và khách hàng tiềm năng trên khắp thế giới, đồng thời xây dựng lòng tin thông qua hồ sơ công ty chuyên nghiệp và các chứng nhận chất lượng.

Alibaba.com cũng cung cấp các công cụ hỗ trợ công nghệ, bao gồm cả trí tuệ nhân tạo (AI), giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình xuất khẩu, tiết kiệm chi phí và thời gian. Việc tham gia các nền tảng này không chỉ là một kênh bán hàng mà còn là một cách để doanh nghiệp Việt Nam nói chung và Gia Lai nói riêng học hỏi, đa dạng hóa kênh phân phối và mở rộng chuỗi cung ứng toàn cầu.

Nhìn chung, thương mại điện tử và kinh tế số là cốt lõi của chiến lược xuất khẩu hiện đại. Các nền tảng số không chỉ là công cụ để bán sản phẩm, mà còn là trung tâm dữ liệu giúp doanh nghiệp và chính quyền nắm bắt thông tin thị trường, tối ưu hóa sản xuất và xây dựng một chuỗi giá trị minh bạch, có khả năng truy xuất nguồn gốc. Đây là yếu tố sống còn để xây dựng niềm tin với các thị trường khó tính như Trung Quốc.

 

6. Khuyến Nghị Chiến Lược Cho Hội Nghị và Tầm Nhìn Tương Lai

 

 

6.1. Đối với Ban Tổ chức Hội nghị

 

Hội nghị Xúc tiến Xuất khẩu vào thị trường Trung Quốc cần được tổ chức không chỉ như một diễn đàn mà còn là một sự kiện xúc tác, tạo ra những kết quả cụ thể. Ban tổ chức nên:

  • Tạo cầu nối trực tiếp: Tập trung vào các phiên kết nối giao thương trực tiếp (Business Matching) giữa các doanh nghiệp Gia Lai và đoàn doanh nghiệp Trung Quốc. Thay vì chỉ giới thiệu chung, cần đi sâu vào các yêu cầu cụ thể của từng loại nông sản và các thỏa thuận hợp tác tiềm năng.
  • Tận dụng hoạt động khảo sát: Chương trình khảo sát thực địa tại các vùng sản xuất nông sản trọng điểm của đoàn doanh nghiệp Trung Quốc là một cơ hội vàng. Ban tổ chức cần biến hoạt động này thành một sự kiện trình diễn quy trình sản xuất, công nghệ và các chứng nhận chất lượng mà Gia Lai đã đạt được, từ đó củng cố niềm tin và tạo cơ sở cho các hợp đồng lâu dài.
  • Tổ chức các phiên chuyên đề: Hội nghị nên có các phiên thảo luận chuyên sâu về các chủ đề thiết thực như: “Xây dựng chuỗi giá trị sầu riêng, chanh dây đạt chuẩn GACC”, “Ứng dụng công nghệ số trong truy xuất nguồn gốc và quảng bá thương hiệu”, hay “Kinh nghiệm thực tiễn xuất khẩu thành công sang Trung Quốc”.

 

6.2. Đối với Doanh nghiệp và Hợp tác xã

 

Để tận dụng tối đa cơ hội từ Hội nghị và thị trường Trung Quốc, các doanh nghiệp và hợp tác xã cần chủ động thực hiện các chiến lược sau:

  • Đầu tư vào chế biến sâu: Hạn chế xuất khẩu thô, thay vào đó đầu tư vào công nghệ chế biến tinh để nâng cao giá trị sản phẩm.
  • Tham gia vào mô hình liên kết: Liên kết sản xuất theo mô hình “hành động tập thể” để tạo ra sản lượng lớn, chất lượng đồng đều, và dễ dàng truy xuất nguồn gốc.
  • Tận dụng chính sách hỗ trợ: Tỉnh Gia Lai cam kết đồng hành và hỗ trợ tối đa cho các doanh nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực chiến lược như nông nghiệp công nghệ cao. Các doanh nghiệp cần chủ động tiếp cận các chính sách hỗ trợ chi phí cấp chứng nhận GAP, đơn giản hóa thủ tục hành chính, và các gói hỗ trợ vốn ưu đãi.
  • Đẩy mạnh TMĐT: Ngoài các kênh truyền thống, cần tích cực tham gia các sàn TMĐT quốc tế để tiếp cận các thị trường mới và đa dạng hóa rủi ro.

 

6.3. Tầm nhìn chiến lược cho Gia Lai

 

Gia Lai đã và đang xây dựng một nền móng vững chắc cho ngành nông nghiệp xuất khẩu. Tầm nhìn chiến lược không chỉ là tăng trưởng kim ngạch mà còn là xây dựng một hệ sinh thái nông nghiệp bền vững, chuyên nghiệp, và có khả năng chống chịu trước các biến động thị trường.

Chính quyền tỉnh Gia Lai đã khẳng định quan điểm nhất quán trong việc đồng hành cùng doanh nghiệp, xem doanh nghiệp và người dân là trung tâm của mọi chiến lược phát triển. Việc rà soát và đơn giản hóa thủ tục hành chính, đồng thời khuyến khích ứng dụng công nghệ hiện đại, thân thiện với môi trường là những bước đi cụ thể để hiện thực hóa cam kết này.

Bằng cách tiếp tục củng cố vị thế của cà phê, đồng thời phát triển các mặt hàng mới như sầu riêng, chanh dây, Gia Lai sẽ giảm thiểu sự phụ thuộc vào một sản phẩm duy nhất và tạo ra một nền kinh tế nông nghiệp đa dạng, bền vững. Việc thâm nhập thị trường Trung Quốc một cách bài bản, tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng cao, không chỉ mở ra một cánh cửa lớn mà còn là bước đệm để nông sản Gia Lai tự tin chinh phục những thị trường khó tính hơn trong tương lai, khẳng định vị thế của một trung tâm nông nghiệp chiến lược trên bản đồ toàn cầu.

Báo cáo được thực hiện bởi ThS. Nguyễn Văn Toàn Cơ – Giám đốc Trung Tâm Nghiên Cứu Ứng dụng Thương Mại Điện Tử và Kinh Tế Số (CADE)

Leave a comment